| General information | |
|---|---|
| Origin | Thương hiệu: Hàn Quốc, sản xuất: Thái Lan |
| Gas | R32 |
| Type | Inverter tiết kiệm điện - 1 chiều lạnh |
| Cooling capacity | 1.5 Hp ~ 12000Btu/h |
| Using for rooms | Dưới 20m² (thể tích dưới 60m³) |
| Power source (Ph/V/Hz) | 1 pha 220v ( cấp nguồn dàn lạnh) |
| Electricity consumption | 0.84 kW/h |
| Refrigerant/ Liquid Pipe Diameter (mm) | 6/10 |
| Maximum Pipe Length (m) | 15m |
| Maximum Elevation Length (m) | 7m |
| Cooling Seasonal Performance Factor (CSPF) | 4.60 |
| Energy Label | 5 sao |
| In door unit | |
| Dimensions (H x W x D) (mm) | Dài 82 cm - Cao 29.9 cm - Dày 21.5 cm |
| Weight (Mass) (Kg) | 9 kg |
| Outdoor Unit | |
| Dimensions (H x W x D) (mm) | Dài 66 cm - Cao 47.5 cm - Dày 24.2 cm |
| Weight (Mass) (Kg) | 18.7 kg |
28.100.000đ




.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)